rị mọ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (địa phương):
- Cần cù, chịu khó làm những việc nhỏ, tỉ mỉ: "rị mọ" dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động của một người rất chăm chỉ, kiên nhẫn và tập trung vào những công việc nhỏ nhặt, đòi hỏi sự tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy rị mọ lắp chiếc xe máy. (Anh ấy cần cù, tỉ mỉ lắp ráp chiếc xe máy.)
- Bà cụ rị mọ vá từng mũi kim trên tấm áo cũ. (Bà cụ chịu khó, tỉ mỉ vá từng mũi kim trên tấm áo cũ.)
- Cô ấy có tính rị mọ, luôn sắp xếp mọi thứ trong nhà thật ngăn nắp. (Cô ấy có tính cần cù, tỉ mỉ, luôn sắp xếp mọi thứ trong nhà thật ngăn nắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm việc một cách rị mọ": thực hiện công việc với sự cần cù, chăm chút đến từng chi tiết nhỏ.
- Người thợ mộc già làm việc một cách rị mọ với từng đường chạm khắc. (Người thợ mộc già làm việc một cách cần cù, tỉ mỉ với từng đường chạm khắc.)
"sự rị mọ" (danh từ hóa): chỉ đức tính hoặc phẩm chất cần cù, chịu khó trong những việc tỉ mỉ.
- Nhờ có sự rị mọ mà bà đã phục hồi được bức tranh quý. (Nhờ có sự cần cù, tỉ mỉ mà bà đã phục hồi được bức tranh quý.)
Biến thể và từ gần giống
- Tỉ mỉ (tính từ): cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- Cần cù (tính từ): chăm chỉ, siêng năng.
- Chịu khó (tính từ): có nghị lực, không ngại vất vả.
- Kỹ lưỡng (tính từ): làm một cách cẩn thận, chu đáo, đầy đủ các chi tiết.
Từ đồng nghĩa
- Cần mẫn: chăm chỉ, siêng năng một cách đều đặn.
- Miệt mài: chăm chú, say mê làm việc không biết mệt mỏi.
- Kỹ tính: tính toán, suy nghĩ cẩn thận, chi li (thường mang sắc thái hơi tiêu cực hơn "rị mọ").
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "rị mọ" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ địa phương, mang sắc thái thân mật, gần gũi. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng các từ như "tỉ mỉ", "cần cù".
- Sắc thái: Từ này thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự đánh giá cao về đức tính chăm chỉ, kiên nhẫn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ việc quá chú tâm vào tiểu tiết.
- (đph) Cần cù, chịu khó làm những việc nhỏ: ảnh rị mọ lắp chiếc xe máy.